Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiêu dùng" (1)

tiêu dùng
Tiếng Anh Danh từConsumption
Từ vựng của tôi
Chi tiêu tiêu dùng đang ổn định.
Consumer spending is stable.

swap_horiz Từ liên quan "tiêu dùng" (1)

người tiêu dùng
phát
Tiếng Anh Danh từconsumer
Từ vựng của tôi
Người tiêu dùng muốn sản phẩm rẻ hơn.
Consumers want cheaper products.

format_quote Cụm từ "tiêu dùng" (2)

Người tiêu dùng muốn sản phẩm rẻ hơn.
Consumers want cheaper products.
Chi tiêu tiêu dùng đang ổn định.
Consumer spending is stable.